ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đầu ngón tay" (1件)
đầu ngón tay

日本語
名指先
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
指先で触る。
類語検索結果 "đầu ngón tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đầu ngón tay" (1件)
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
指先で触る。
